鮟 án →Tra cách viết của 鮟 trên Jisho↗
Từ điển hán nôm
Số nét: 17 nét - Bộ thủ: 魚 (11 nét)
Ý nghĩa:
án
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Xem Án khang 鮟鱇.
Từ ghép
án khang 鮟鱇
鮟 án →Tra cách viết của 鮟 trên Jisho↗
Quốc tự Nhật Bản (国字 kokuji)
Số nét: 17画 nét - Bộ thủ: 魚 (うお・うおへん・さかなへん) - Cách đọc: アン; 意味 なまず。淡水魚の一種。; 「鮟鱇(あんこう)」は、深海魚の名。; 漢字検定・
Ý nghĩa:
なまず。淡水魚の一種。; 「鮟鱇(あんこう)」は、深海魚の名。
Cẩm Tú Từ Điển ★ 錦繡辞典