Kanji Version 13
logo

  

  

bôn [Chinese font]   →Tra cách viết của 犇 trên Jisho↗

Từ điển hán tự
Số nét: 12 nét - Bộ thủ: 牛
Ý nghĩa:
bôn
phồn thể

Từ điển phổ thông
1. lồng lên, chạy vội
2. thua chạy, chạy trốn
3. vội vàng
Từ điển trích dẫn
1. Cũng như chữ “bôn” .
Từ điển Thiều Chửu
① Cũng như chữ bôn .
Từ điển Trần Văn Chánh
Chữ cổ (bộ ).
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Lối viết cổ của chữ Bôn — Dáng sợ hãi, nhớt nhát của một đàn trâu.



Phương Mai Từ Điển - Tra Hán Việt ★ 芳梅辞典―漢字辞書