Âm Hán Việt của 鬱憤 là "uất phẫn".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 鬱 [uất] 憤 [phấn, phẫn]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 鬱憤 là うっぷん [uppun]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 うっ‐ぷん【鬱憤】 読み方:うっぷん 外へ出さないで心の中に抑えている怒りや恨み。また、そういう気持ちが積もること。「―を晴らす」「善忠が所領を取りて左馬の助に申し与へんとするを―する折節なり」〈太平記・三五〉 Similar words: 遺恨私怨怨念物恨み怨毒