Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 鬱( uất )
Âm Hán Việt của 鬱 là "uất ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
鬱 [uất , úc ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 鬱 là うつ [utsu]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content デジタル大辞泉 うつ【鬱】 読み方:うつ [常用漢字] [音]ウツ(漢) 1草木がこんもりと茂る。「鬱然・鬱蒼(うっそう)」 2ふさがる。気分が中にこもる。「鬱鬱・鬱血・鬱積/陰鬱・躁鬱(そううつ)・沈鬱・憂鬱」 3こもった気が盛んなさま。「鬱勃(うつぼつ)」 [補説]「欝」は俗字。[難読]鬱金(うこん) #うつ【鬱/×欝】 読み方:うつ 《一》[名]心が晴れ晴れしないこと。気がふさぐこと。憂鬱。「酒で—を散じる」「—状態」 《二》[ト・タル][文][形動 タリ]草木が生い茂っているさま。鬱蒼(うっそう)。「周囲は老樹—として繁り」〈独歩・馬上の友〉Similar words :気鬱 憂愁 メランコリー 暗愁 鬱気
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
trầm cảm, u uất, buồn phiền, cảm giác bị đè nén