Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 頓( đốn ) と( to )
Âm Hán Việt của 頓と là "đốn to ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
頓 [đốn ] と [to ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 頓と là ひたと [hitato]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content デジタル大辞泉 とん‐と [副] 1すっかり。きれいさっぱり。「宿題を—忘れた」 2(あとに打消しの表現を伴って)一向に。すこしも。「何度聞いても—わからない」「—姿を見せない」ひた‐と【▽直と/▽頓と】 読み方:ひたと [副] 1じかに。ぴったりと。「—背後につく」 2とつぜん。にわかに。「風が—やむ」 3ひたすら。いちずに。「—見つめる」Similar words :余っ程 相当 本に 可也 とっても
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
hoàn toàn, hoàn tất, tuyệt đối, không hề