Clear Copy
[Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0)面(diện) 目(mục) が(ga) 無(vô) い(i)Âm Hán Việt của 面目が無い là "diện mục ga vô i". *Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA [Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 面 [diện, miến] 目 [mục] が [ga] 無 [mô, vô] い [i]
Cách đọc tiếng Nhật của 面目が無い là []
めんぼく【面目】が無(な)い=めんぼくない(面目無)*史記抄(1477)一五「仁義を行と云てあげくに見削たは面目もないとて恥るぞ」[Similar phrases]面目に関連する慣用句
không có danh dự, mất thể diện