Âm Hán Việt của 靡かす là "mĩ kasu".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 靡 [mi, mĩ] か [ka] す [su]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 靡かす là なびかす [nabikasu]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 なびか・す【×靡かす】 読み方:なびかす [動サ五(四)] 1なびくようにする。なびかせる。「旗を風に—・す」 2相手を自分の意に従わせる。「彼女を—・すのは無理だ」 Similar words: 丸め込む丸める口説く