Clear Copy
[Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0)隅(ngung) 々(ngung)Âm Hán Việt của 隅々 là "ngung ngung". *Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA [Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 隅 [ngung] 々 [おなじ, きごう, おなじ, きごう]
Cách đọc tiếng Nhật của 隅々 là すみずみ [sumizumi]
デジタル大辞泉すみ‐ずみ【隅隅】読み方:すみずみすべての隅。方々の隅。また、あらゆる方面。「—までくまなく探す」