Clear Copy
[Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0)遺(di) 漏(lậu)Âm Hán Việt của 遺漏 là "di lậu". *Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA [Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 遺 [di, dị] 漏 [lậu]
Cách đọc tiếng Nhật của 遺漏 là いろう [irou]
デジタル大辞泉い‐ろう〔ヰ‐〕【遺漏】大切な事が抜け落ちていること。手抜かり。手落ち。「遺漏のないように記入する」