Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 辞( từ ) 意( ý )
Âm Hán Việt của 辞意 là "từ ý ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
辞 [từ ] 意 [ý ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 辞意 là じい [jii]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content 実用日本語表現辞典 辞意 読み方:じい 辞めるという意志・意向。辞任する気持ち。「辞意の表明」という言い回しで用いることが多い。 #デジタル大辞泉 じ‐い【辞意】 1言葉の意味。 2辞退・辞職したいという気持ち。「辞意を表明する」[Similar phrases]
賛意 辛み 辞意 逸り気(はやりぎ) 遊び心
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.