Âm Hán Việt của 転じる là "chuyển jiru".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 転 [chuyển] じ [ji] る [ru]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 転じる là てんじる [tenjiru]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 てん・じる【転じる】 読み方:てんじる [動ザ上一]「てん(転)ずる」(サ変)の上一段化。「攻勢に—・じる」 Similar words: 変ずる転ずる革まる改まる化する