Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 身( thân ) の( no ) 長( trưởng )
Âm Hán Việt của 身の長 là "thân no trưởng ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
身 [quyên , thân ] の [no ] 長 [trướng , trường , trưởng ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 身の長 là みのたけ [minotake]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content 三省堂大辞林第三版 #デジタル大辞泉 み‐の‐たけ【身の丈/身の▽長】 読み方:みのたけ 1せいの高さ。身長。背丈。また、自分の身長。「—二メートル余の大男」「—ほどに積もった雪」 2(多く「身の丈に合った」の形で)無理をせず、力相応に対処すること。分相応。「—に合った経営」「—に合わせた生活を送る」「—を超える過大な投資」「—外交」 #実用日本語表現辞典 身の丈 読み方:みのたけ 身長を意味する語であり、それより転じて「自分にふさわしく十分な程度」も意味する語。類語に「身の程」や「分」などがある。 (2013年11月6日更新)Similar words :丈 身丈 背 身長 背丈
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
chiều cao cơ thể, vóc dáng