Clear Copy
[Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0)跡(tích) を(wo) 暗(ám) ま(ma) す(su)Âm Hán Việt của 跡を暗ます là "tích wo ám masu". *Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA [Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 跡 [tích] を [wo] 暗 [ám] ま [ma] す [su]
Cách đọc tiếng Nhật của 跡を暗ます là []
デジタル大辞泉跡(あと)を暗(くら)ま・す逃げた先がわからないようにする。行方をくらます。「忽然(こつぜん)と―・す」
che dấu dấu vết, xóa sạch dấu vết