Âm Hán Việt của 起首 là "khởi thủ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 起 [khỉ, khởi] 首 [thú, thủ]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 起首 là きしゅ [kishu]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 き‐しゅ【起首】 読み方:きしゅ 物事の起こり。はじめ。根源。 Similar words: 幕開き出出し出々し発端起こり