Âm Hán Việt của 誉めちぎる là "dự mechigiru".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 誉 [dự] め [me] ち [chi] ぎ [gi] る [ru]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 誉めちぎる là ほめちぎる [homechigiru]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 ほめ‐ちぎ・る【褒めちぎる】 読み方:ほめちぎる [動ラ五(四)]これ以上はほめようがないというまでに、ほめる。絶賛する。「口をきわめて―・る」 Similar words: 褒め上げる嘉賞褒め立てる称讃賞する