Âm Hán Việt của 試料 là "thí liệu".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 試 [thí] 料 [liêu, liệu]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 試料 là しりょう [shiryou]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 し‐りょう〔‐レウ〕【試料】 読み方:しりょう 検査・分析などに用いる材料。 Similar words: 標本サンプル見本