Âm Hán Việt của 言って退ける là "ngôn te thối keru".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 言 [ngân, ngôn] っ [] て [te] 退 [thoái, thối] け [ke] る [ru]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 言って退ける là いってのける [ittenokeru]