Âm Hán Việt của 言い放つ là "ngôn i phóng tsu".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 言 [ngân, ngôn] い [i] 放 [phóng, phỏng] つ [tsu]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 言い放つ là いいはなつ [iihanatsu]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 いい‐はな・つ〔いひ‐〕【言(い)放つ】 読み方:いいはなつ [動タ五(四)]自分の考えていることを遠慮なく言う。はっきりと言う。「聴衆にむかって—・つ」 Similar words: 言いきる言明言切る断言主張