Âm Hán Việt của 褒め立てる là "bao me lập teru".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 褒 [bao] め [me] 立 [lập] て [te] る [ru]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 褒め立てる là ほめたてる [hometateru]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 ほめ‐た・てる【褒め立てる】 読み方:ほめたてる [動タ下一][文]ほめた・つ[タ下二]盛んにほめる。ほめちぎる。「日本一の名人だと―・てる」 Similar words: 褒め上げる嘉賞称讃賞する誉めちぎる