Âm Hán Việt của 被い là "bị i".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 被 [bí, bị] い [i]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 被い là おおい [ooi]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 おおい〔おほひ〕【覆い/▽被い/▽蔽い】 読み方:おおい 1物の上にかぶせて隠すこと。また、そのもの。「—をかける」「日—」 2かばう人。庇護者(ひごしゃ)。「軍次はやがて—になり」〈浄・嫩軍記〉 Similar words: カヴァー蔽カバー被覆覆
Từ điển Nhật - Anh
Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
mảnh che, lớp phủ, lớp bọc, vật che, đồ che, phủ lên