Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 表( biểu ) 明( minh )
Âm Hán Việt của 表明 là "biểu minh ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
表 [biểu ] 明 [minh ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 表明 là ひょうめい [hyoumei]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content 三省堂大辞林第三版 ひょうめい:へう-[0]【表明】 (名):スル 態度や決意などをはっきりとあらわし示すこと。「反対の態度を-する」 #デジタル大辞泉 ひょう‐めい〔ヘウ‐〕【表明】 読み方:ひょうめい [名](スル)自分の考え・決意などを、はっきりあらわし示すこと。「引退を—する」Similar words :申し立てる 申し上げる 陳じる 申したてる 言い立てる
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
thể hiện, tuyên bố