Clear Copy
[Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0)臭(xú) い(i) 物(vật) 身(thân) 知(tri) ら(ra) ず(zu)Âm Hán Việt của 臭い物身知らず là "xú i vật thân tri razu". *Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA [Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 臭 [khứu, xú] い [i] 物 [vật] 身 [quyên, thân] 知 [tri] ら [ra] ず [zu]
Cách đọc tiếng Nhật của 臭い物身知らず là []
デジタル大辞泉臭(くさ)い物(もの)身(み)知(し)らず自分のにおいには気づかないように、欠点はなかなか自覚できないというたとえ。
người không biết xấu hổ