Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 腰( yêu ) か( ka ) け( ke )
Âm Hán Việt của 腰かけ là "yêu ka ke ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
腰 [yêu ] か [ka ] け [ke ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 腰かけ là []
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content ウィキペディア(Wikipedia) 腰かけ 椅子(いす)とは、座るため(座姿勢)に使用する道具の総称[1]。
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
ghế, chỗ ngồi, chỗ ngồi tạm, cái ghế