Âm Hán Việt của 背格好 là "bối cách hảo".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 背 [bối, bội] 格 [các, cách] 好 [hảo, hiếu]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 背格好 là せいかっこう [seikakkou]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 せい‐かっこう〔‐カクカウ|‐カツカウ〕【背格好/背×恰好】 読み方:せいかっこう 身長やからだつき。せかっこう。「—がそっくりの人」 #せ‐かっこう〔‐カクカウ|‐カッカウ〕【背格好/背×恰好】 読み方:せかっこう ⇒せいかっこう Similar words: 身なり筋骨体つきスタイル柄