Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 耕( canh ) す( su )
Âm Hán Việt của 耕す là "canh su ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
耕 [canh ] す [su ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 耕す là たがえす [tagaesu]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content 三省堂大辞林第三版 たがや・す[3]【耕す】 (動:サ五[四]) 〔「たかへす」の転〕 犂(すき)や鍬(くわ)を入れて田畑を掘り返し、土を軟らかくする。耕作する。「田を-・す」 [可能]たがやせる #デジタル大辞泉 た‐がえ・す〔‐がへす〕【▽耕す】 読み方:たがえす [動サ四]《「田返す」の意。古くは「たかえす」》田畑の土を掘り返す。たがやす。 「此頃のしづが—・すからすきの」〈土御門院集〉 #た‐がや・す【耕す】 読み方:たがやす [動サ五(四)]《「たかえ(田返)す」の音変化》作物を作るために、田畑の土を掘り返す。「荒れ地を—・す」 [可能]たがやせるSimilar words :鋤き返す 畑打ち 鋤き起す 鋤く 鋤きかえす
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
cày cấy, canh tác, gieo trồng, làm đất, làm nông