Clear Copy
[Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0)続(tục) い(i) て(te) き(ki) た(ta) 血(huyết) 族(tộc)Âm Hán Việt của 続いてきた血族 là "tục itekita huyết tộc". *Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA [Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 続 [tục] い [i] て [te] き [ki] た [ta] 血 [huyết] 族 [tộc, thấu, tấu]
Cách đọc tiếng Nhật của 続いてきた血族 là []
Not found. Looked up at least 3 times.