Âm Hán Việt của 粒々辛苦 là "lạp lạp tân khổ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 粒 [lạp] 々 [おなじ, きごう, おなじ, きごう] 辛 [tân] 苦 [khổ]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 粒々辛苦 là りゅうりゅうしんく [ryuuryuushinku]