Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 筋( cân ) 骨( cốt )
Âm Hán Việt của 筋骨 là "cân cốt ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
筋 [cân ] 骨 [cốt ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 筋骨 là きんこつ [kinkotsu]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content デジタル大辞泉 きん‐こつ【筋骨】 読み方:きんこつ 筋肉と骨格。転じて、からだつき。「—たくましい青年」「—隆々」 #すじ‐ぼね〔すぢ‐〕【筋骨】 読み方:すじぼね 1すじと、ほね。筋肉と骨格。転じて、体格。きんこつ。 2軟骨。Similar words :背格好 身なり 体つき スタイル 柄
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
cơ bắp, khung xương, hệ cơ xương