Clear Copy
[Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0)砦(trại)Âm Hán Việt của 砦 là "trại". *Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA [Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 砦 [trại]
Cách đọc tiếng Nhật của 砦 là とりで [toride]
デジタル大辞泉さい【×砦】読み方:さい[人名用漢字] [音]サイ(漢) [訓]とりでとりで。「砦柵(さいさく)/山砦・城砦・鹿砦(ろくさい)」#とり‐で【×砦/▽塁/×寨】読み方:とりで《取り出して築く城の意》1本城の外の要所に築く小規模な城。出城。柵塁(さくるい)。2外敵の攻撃を防ぐための建造物。要塞。Similar words:牙城 城廓 根城 城郭