Clear Copy
[Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0)着(trước) 想(tưởng)Âm Hán Việt của 着想 là "trước tưởng". *Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA [Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 着 [trước] 想 [tưởng]
Cách đọc tiếng Nhật của 着想 là ちゃくそう [chakusou]
デジタル大辞泉ちゃく‐そう〔‐サウ〕【着想】[名](スル)ある物事を遂行するための工夫や考え。思いつき。アイデア。「奇抜な着想」「主婦が着想した台所用品」