Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 相( tương ) 違( vi ) な( na ) い( i )
Âm Hán Việt của 相違ない là "tương vi na i ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
相 [tương , tướng ] 違 [vi ] な [na ] い [i ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 相違ない là []
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content 実用日本語表現辞典 相違ない 相違ない(そういない)とは、事実や意見が一致していること、または確認や同意の意を示す表現である。日常会話やビジネスシーンで頻繁に用いられる。例えば、会議で提案された意見に対して「その通り、相違ない」と返答する場合、提案内容に同意していることを示す。また、「彼の言う通り、その結果は相違ない」と述べるときは、予測や分析が正確であることを確認する意味合いがある。この表現は、相手の意見や事実を認め、同意する際に用いられる。 (2023年9月16日更新)
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
không có sự khác biệt, chắc chắn, không sai