Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 痼( cố ) る( ru )
Âm Hán Việt của 痼る là "cố ru ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
痼 [cố ] る [ru ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 痼る là しこる [shikoru]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content デジタル大辞泉 しこ・る【▽凝る/×痼る】 読み方:しこる [動ラ五(四)] 1しこり1ができる。 「胃のうしろから腰へかけて、…ぎこちなく—・っていたので」〈里見弴・安城家の兄弟〉 2物事に熱中する。 「何れも我一(われいち)と—・りかかって責め念仏を申し」〈咄・露がはなし・四〉 3動詞の連用形に付いて補助動詞的に用い、盛んに…する意を表す。 「雨の降り—・る後は風と見定め」〈浮・置土産・四〉
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
, lưu cữu, kéo dài, không khỏi, ăn sâu