Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 略( lược )
Âm Hán Việt của 略 là "lược ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
略 [lược ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 略 là りゃく [ryaku]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content 三省堂大辞林第三版 りゃく[2][1]【略】 ①はぶくこと。省略。「以下-」 ②おおよそ。あらまし。「-年譜」 ③知恵。はかりごと。「政府の-は中々行届いている/福翁自伝:諭吉」 #デジタル大辞泉 ほぼ【▽略/▽粗】 読み方:ほぼ [副]全部あるいは完全にではないが、それに近い状態であるさま。だいたい。おおよそ。「物価が—2倍になる」「—満点の出来」 #りゃく【略】 読み方:りゃく [音]リャク(呉)(漢) [訓]ほぼ [学習漢字]5年 1領土を経営する。「経略」 2筋道を立てた 計画。「英略・機略・計略・才略・策略・商略・政略・戦略・知略・武略・謀略」 3他の領分に踏み込み、奪い取る。「略奪/攻略・劫略(ごうりゃく)・殺略・侵略」 4はぶく。「下略・省略・前略・中略」 5細部をはぶいて 簡単にしてあること。また、 大体のところ。あらまし。「略字・略式・略称・略図・略歴/概略・簡略・粗略・大略」 [補説]「畧」は異体字。 [名のり]のり・もと #りゃく【略】 読み方:りゃく 1はぶくこと。省略。「以下—」「一部—」 2おおよそ。あらまし。 3はかりごと。計略。「—をめぐらす」Similar words :遺脱 中略 省略 遺漏 逸脱
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
rút gọn, viết tắt, tóm tắt