Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 産( sản ) 物( vật )
Âm Hán Việt của 産物 là "sản vật ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
産 [sản ] 物 [vật ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 産物 là さんぶつ [sanbutsu]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content 三省堂大辞林第三版 さんぶつ[0]【産物】 ①その土地に産する品物。「この地方の-」 ②あることの結果として生み出されたもの。「長年の共同研究の-」 #デジタル大辞泉 さん‐ぶつ【産物】 読み方:さんぶつ 1その土地で産する物品。 2あることが背景となってうみ出されたもの。「長年にわたる研究の—」「時代の—」 #地名辞典 産物 読み方:サンブツ(sanbutsu) 所在秋田県能代市 地名辞典では2006年8月時点の情報を掲載しています。 住所・郵便番号検索 〒018-2811 秋田県能代市産物Similar words :産品 プロダクト 製品
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
sản vật, thành phẩm