Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 産( sản ) 品( phẩm )
Âm Hán Việt của 産品 là "sản phẩm ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
産 [sản ] 品 [phẩm ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 産品 là さんぴん [sanpin]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content 三省堂大辞林第三版 さんぴん[0][1]【産品】 生産される品。産出する品物。さんひん。「一次-」 #デジタル大辞泉 さん‐ぴん【産品】 読み方:さんぴん 産出する品物。生産品。 #地名辞典 産品 読み方:ウブシナ(ubushina) 所在三重県津市 地名辞典では2006年8月時点の情報を掲載しています。 住所・郵便番号検索 〒514-0076 三重県津市産品Similar words :プロダクト 製品 産物
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
sản phẩm, hàng hóa