Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 生( sinh ) 起( khởi )
Âm Hán Việt của 生起 là "sinh khởi ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
生 [sanh , sinh ] 起 [khỉ , khởi ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 生起 là せいき [seiki]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content 三省堂大辞林第三版 せいき[1]【生起】 (名):スル 物事が起こること。「不思議な現象が-する」 #デジタル大辞泉 せい‐き【生起】 読み方:せいき [名](スル)ある事件や現象などが現れ起こること。「心の中に—するさまざまな感情」Similar words :生じる 持ち上がる 起きる 起る 偶発
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
xảy ra, phát sinh