Âm Hán Việt của 生所 là "sinh sở".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 生 [sanh, sinh] 所 [sở]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 生所 là しょうじょ [shoujo]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 しょう‐じょ〔シヤウ‐〕【生所】 読み方:しょうじょ 《「しょうしょ」とも》 1仏語。人が来世を送る場所。 2生まれた場所。生地。〈日葡〉 Similar words: 生地出身地旧里古里出生地