Âm Hán Việt của 熱に浮かされる là "nhiệt ni phù kasareru".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 熱 [nhiệt] に [ni] 浮 [phù] か [ka] さ [sa] れ [re] る [ru]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 熱に浮かされる là ねつにうかされる [netsuniukasareru]