Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 滑( hoạt ) っこ( ko ) い( i )
Âm Hán Việt của 滑っこい là "hoạt ko i ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
滑 [cốt , hoạt ] っ [ ] こ [ko ] い [i ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 滑っこい là すべっこい [subekkoi]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content デジタル大辞泉 すべっ‐こ・い【滑っこい】 [形]《「すべこい」の音変化》非常になめらかな感じである。すべすべしている。「赤ん坊の―・い肌」[派生]すべっこさ[名]
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
trơn trượt, trơn, dễ trượt