Âm Hán Việt của 溺惑 là "nịch hoặc".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 溺 [niệu, nịch] 惑 [hoặc]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 溺惑 là できわく [dekiwaku]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 でき‐わく【溺惑】 読み方:できわく [名](スル)夢中になって本心を失うこと。惑溺。「刹那的な快楽に―する」 Similar words: 自恣耽溺放濫放逸放縦