Âm Hán Việt của 泣き叫ぶ là "khấp ki khiếu bu".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 泣 [khấp] き [ki] 叫 [khiếu] ぶ [bu]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 泣き叫ぶ là なきさけぶ [nakisakebu]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 なき‐さけ・ぶ【泣(き)叫ぶ】 読み方:なきさけぶ[動バ五(四)]大きな声で泣く。泣きながら叫ぶ。「迷子が道で―・ぶ」 Similar words: 悲鳴叫く喚ばわる呼ばる咆哮