Âm Hán Việt của 波打つ là "ba đả tsu".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 波 [ba] 打 [đả] つ [tsu]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 波打つ là なみうつ [namiutsu]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 なみ‐う・つ【波打つ】 読み方:なみうつ [動タ五(四)] 1波が寄せてくる。波がうねる。「—・つ荒磯(あらいそ)」 2波のように起伏して揺れ動く。また、起伏がある。「秋風に—・つ稲穂」「心臓が激しく—・つ」 Similar words: うねる