Âm Hán Việt của 汗する là "hãn suru".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 汗 [hàn, hãn] す [su] る [ru]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 汗する là あせする [asesuru]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 あせ・する【汗する】 読み方:あせする [動サ変][文]あせ・す[サ変]汗をかく。懸命に努力することなどにいう。「額に—・して働く」 「彼は満身に—・して居た」〈長塚・土〉 Similar words: 粒々辛苦粒粒辛苦辛苦労作力作