Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 気( khí ) 侭( tận )
Âm Hán Việt của 気侭 là "khí tận ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
気 [khí ] 侭 [tẫn , tận ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 気侭 là []
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content デジタル大辞泉 き‐まま【気×儘】 [名・形動] 1遠慮や気がねをせずに、自分の思うままに行動すること。また、そのさま。「気儘な独り暮らし」 2わがままに振る舞うこと。また、そのさま。「気儘な言いぐさ」→勝手(かって)[用法][派生]きままさ[名][Similar phrases]
思う侭(おもうまま) 我が侭(わがまま) 気侭(きまま) 有りの侭(ありのまま) そっくり其の侭
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
hư hỏng, không trật tự, tự do thái quá