Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 気( khí ) が( ga ) 無( vô ) い( i )
Âm Hán Việt của 気が無い là "khí ga vô i ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
気 [khí ] が [ga ] 無 [mô , vô ] い [i ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 気が無い là きがない [kiganai]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content 実用日本語表現辞典 気がない 読み方:きがない 別表記:気が無い 興味を示さない、無関心であるといった意味の語。「その気がない」「勉強する気がない」などのように修飾されて用いられることが比較的多い。名詞を形容する場合は「気のない返事」などのように「気のない」の形が多く用いられる。
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
không quan tâm, không chú ý, không để ý