Âm Hán Việt của 楼閣 là "lâu các".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 楼 [lâu] 閣 [các]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 楼閣 là ろうかく [roukaku]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 ろう‐かく【楼閣】 読み方:ろうかく 高層のりっぱな建物。楼台。たかどの。「砂上の—」「空中—」 Similar words: 台高閣櫓タワー楼観