Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 杓( thược ) る( ru )
Âm Hán Việt của 杓る là "thược ru ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
杓 [tiêu , thược ] る [ru ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 杓る là []
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content デジタル大辞泉 しゃく・る【▽決る/×抉る/×杓る/×刳る】 読み方:しゃくる 《「さくる」の音変化》 《一》[動ラ五(四)] 1中がくぼむように、えぐる。「シャベルで砂を—・る」 2すくうようにして上げる。しゃくう。「船底の水を—・る」 3あごを前に出して頭部をやや後ろに引く。「あごを—・る」 4すくうようにして動かす。あやつる。「つり糸を—・る」 5そそのかす。おだてる。「作さんも誰かに—・られたと見えて、来なくなってしまうし」〈魯文・安愚楽鍋〉 [可能]しゃくれる 《二》[動ラ下二]「しゃくれる」の文語形。
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
lắc lên, giật lên, nhấc lên, rung lên