Âm Hán Việt của 時相 là "thì tương".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 時 [thì, thời] 相 [tương, tướng]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 時相 là じそう [jisou]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
三省堂大辞林第三版 じそう:-さう[0]【時相】 ⇒時制(じせい) #デジタル大辞泉 じ‐そう〔‐サウ〕【時相】 読み方:じそう ⇒時制(じせい) Similar words: 時制テンス