Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 提( đề ) 示( thị )
Âm Hán Việt của 提示 là "đề thị ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
提 [đề , để , thì ] 示 [kì , kỳ , thị ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 提示 là ていじ [teiji]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content デジタル大辞泉 てい‐じ【提示】 読み方:ていじ [名](スル) 1差し出して見せること。「必要書類を—する」「契約内容を—する」 2五段階教授法の第2の段階で新教材を児童に示すこと。 #実用日本語表現辞典 提示 読み方:ていじ 提示とは、情報や物事を他者に伝える行為を指す言葉である。これは、意思疎通や情報共有のために行われ、対話や議論の中で頻繁に用いられる。提示は、具体的な事実や意見、アイデア、提案など、様々な形で行われる。提示には、口頭での発言や書面による報告、視覚的な資料を用いたプレゼンテーションなど、多様な方法が存在する。例えば、会議では意見や提案を提示し、議論を深める。 (2023年8月22日更新)Similar words :呈する 呈出 示す 呈示
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
đề xuất, trình bày, đưa ra, đề nghị