Âm Hán Việt của 我褒め là "ngã bao me".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 我 [ngã] 褒 [bao] め [me]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 我褒め là われぼめ [warebome]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 われ‐ぼめ【我褒め】 読み方:われぼめ 自分で自分をほめること。自慢。自賛。「われらは十傑、われらは十二使徒と擅に見たてしての―」〈鴎外・うたかたの記〉 Similar words: 傲り誇り驕傲矜持倨傲